Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định - Bệnh viện Hùng Vương

Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định - Bệnh viện Hùng Vương

Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định - Bệnh viện Hùng Vương

Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định - Bệnh viện Hùng Vương

Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định - Bệnh viện Hùng Vương
Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định - Bệnh viện Hùng Vương

Dự trữ buồng trứng – “Đồng hồ sinh học” thầm lặng của phụ nữ và những yếu tố quyết định

     Trong những năm gần đây, khái niệm dự trữ buồng trứng ngày càng được nhắc đến nhiều hơn, không chỉ trong phòng khám hỗ trợ sinh sản mà cả trong đời sống thường nhật của phụ nữ. Khi xu hướng kết hôn và sinh con muộn gia tăng, những câu hỏi như “Tôi còn bao nhiêu trứng?”, “Khả năng sinh sản của tôi sẽ giảm khi nào?” trở nên cấp thiết. Các nghiên cứu mới nhất cho thấy, dự trữ buồng trứng không chỉ bị chi phối bởi tuổi tác mà còn chịu ảnh hưởng của lối sống, môi trường, bệnh lý và các can thiệp y tế. Hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc bảo vệ và lên kế hoạch cho sức khỏe sinh sản của mình.

DỰ TRỮ BUỒNG TRỨNG LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUAN TRỌNG?

 

 

     Dự trữ buồng trứng phản ánh số lượng và phần nào chất lượng noãn còn lại trong buồng trứng của người phụ nữ tại một thời điểm nhất định. Trên lâm sàng, dự trữ buồng trứng thường được đánh giá thông qua nồng độ hormone Anti-Müllerian (AMH), số lượng nang noãn thứ cấp (AFC) trên siêu âm, kết hợp với một số chỉ số nội tiết khác.

     Khác với nam giới có thể sản xuất tinh trùng suốt đời, phụ nữ sinh ra đã có số lượng noãn hữu hạn. Số noãn này giảm dần theo thời gian và không thể tái tạo. Khi dự trữ buồng trứng suy giảm, khả năng thụ thai tự nhiên giảm, nguy cơ vô sinh, sảy thai và mãn kinh sớm tăng lên.

TUỔI TÁC – YẾU TỐ KHÔNG THỂ ĐẢO NGƯỢC

 

 

     Tuổi là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ và rõ ràng nhất đến dự trữ buồng trứng. Nhiều nghiên cứu cho thấy AMH đạt đỉnh ở độ tuổi 20–25, sau đó giảm dần và giảm nhanh hơn sau 35 tuổi. Không chỉ số lượng, chất lượng noãn cũng suy giảm theo tuổi, làm tăng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể và thai kỳ nguy cơ cao.

     Điều này giải thích vì sao hai phụ nữ có cùng chỉ số AMH nhưng ở độ tuổi khác nhau lại có tiên lượng sinh sản rất khác nhau.

LỐI SỐNG VÀ DINH DƯỠNG: YẾU TỐ CÓ THỂ CAN THIỆP

 

 

Những năm gần đây, vai trò của lối sống đối với dự trữ buồng trứng được quan tâm đặc biệt.

  • Cân nặng và tình trạng chuyển hóa: Thừa cân, béo phì có liên quan đến nồng độ AMH thấp hơn, đặc biệt ở phụ nữ trẻ. Mô mỡ dư thừa làm rối loạn nội tiết, tăng tình trạng viêm mạn tính và ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng.

  • Chế độ ăn: Các nghiên cứu gần đây cho thấy chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, chất béo không bão hòa, cá và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn có liên quan đến dự trữ buồng trứng tốt hơn, nhất là ở phụ nữ có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.

  • Hút thuốc, rượu bia: Hút thuốc lá được chứng minh làm giảm AMH, tăng tốc độ mất noãn và làm mãn kinh sớm hơn so với phụ nữ không hút thuốc.

MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ HÓA CHẤT: MỐI NGUY THẦM LẶNG

 

 

Ô nhiễm môi trường đang nổi lên như một yếu tố nguy cơ mới đối với sức khỏe sinh sản nữ.

  • Ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn PM2. 5, có liên quan đến giảm AMH và AFC.

  • Các hóa chất gây rối loạn nội tiết như PFAS, phthalates, BPA, thuốc trừ sâu và kim loại nặng có thể tác động trực tiếp lên tế bào nang noãn, làm rối loạn quá trình trưởng thành của trứng.

Đáng lo ngại là nhiều chất trong số này hiện diện phổ biến trong đời sống hằng ngày, từ đồ nhựa, mỹ phẩm đến nguồn nước và thực phẩm.

BỆNH LÝ VÀ CAN THIỆP Y TẾ

 

 

  • Một số tình trạng y khoa có thể ảnh hưởng đáng kể đến dự trữ buồng trứng:

  • Lạc nội mạc tử cung, đặc biệt khi có tổn thương buồng trứng, làm giảm dự trữ buồng trứng cả do bệnh lý và do can thiệp phẫu thuật.

  • Phẫu thuật buồng trứng, kể cả phẫu thuật lành tính, đều có nguy cơ làm mất mô buồng trứng lành.

  • Bệnh tự miễn, rối loạn nội tiết, như lupus ban đỏ hệ thống, bệnh tuyến giáp, đái tháo đường, cũng được ghi nhận có liên quan đến suy giảm AMH ở một số nhóm bệnh nhân.

STRESS VÀ GIẤC NGỦ – YẾU TỐ THƯỜNG BỊ BỎ QUA

 

 

     Stress kéo dài, thiếu ngủ và rối loạn nhịp sinh học có thể ảnh hưởng gián tiếp đến trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy phụ nữ có mức stress cao hoặc làm việc ca đêm kéo dài có xu hướng thay đổi nồng độ hormone sinh sản, trong đó có AMH.

     Dự trữ buồng trứng giống như một “đồng hồ sinh học” thầm lặng, chịu tác động đồng thời của tuổi tác, lối sống, môi trường và bệnh lý. Trong khi không thể đảo ngược quá trình lão hóa tự nhiên, phụ nữ hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe sinh sản bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tiếp xúc với yếu tố độc hại, khám sức khỏe sinh sản định kỳ và tìm đến tư vấn y tế sớm khi có kế hoạch sinh con muộn. Đối với nhân viên y tế, việc cập nhật các yếu tố nguy cơ mới và tư vấn cá thể hóa cho từng phụ nữ sẽ đóng vai trò then chốt trong chăm sóc sức khỏe sinh sản hiện đại – nơi phòng ngừa và dự báo ngày càng quan trọng không kém điều trị.

Nguồn tham khảo:

1. Kelsey, T. W., Wright, P., Nelson, S. M., Anderson, R. A., & Wallace, W. H. B. (2011). A validated model of serum Anti-Müllerian hormone from conception to menopause. PLoS ONE, 6(7), e22024. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0022024

2. Demır, M. B., Çopuroğlu, M., Çevik Kaya, F., et al. (2025). Correlation between serum AMH, AFC, and histologically quantified primordial follicles: a prospective study in premenopausal women. Journal of Ovarian Research, 18, 226. https://doi.org/10.1186/s13048-025-01807-y

3. Potential factors result in diminished ovarian reserve: a comprehensive review. (2023). Journal of Ovarian Research. https://doi.org/10.1186/s13048-023-01296-x

4. Environmental heavy metal exposure and altering anti-Mullerian hormone levels in women. (2025). BMC Women’s Health, Article 03952. https://doi.org/10.1186/s12905-025-03952-4

5. Effects of environmental, social and surgical factors on ovarian reserve: Implications for age-relative female fertility. (2021). PubMed.

Tp. Hồ Chí Minh ngày 20 tháng 01 năm 2026

Tin, bài: BS. Nguyễn Thị Vy Phương, ĐD. Lê Phi Hùng, HS. Trần Vân Anh Thư, NVĐM. Đinh Thị Yến Lan

Vui lòng đánh giá mức độ hài lòng

Bài viết khác