Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày - Bệnh viện Hùng Vương

Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày - Bệnh viện Hùng Vương

Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày - Bệnh viện Hùng Vương

Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày - Bệnh viện Hùng Vương

Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày - Bệnh viện Hùng Vương
Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày - Bệnh viện Hùng Vương

Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh 42 ngày

1. Đặt vấn đề

     Sau sinh, cơ thể người phụ nữ trải qua nhiều thay đổi lớn về giải phẫu và sinh lý. Trong đó, sàn chậu là một trong những cấu trúc chịu ảnh hưởng nhiều nhất do phải nâng đỡ bàng quang, tử cung và trực tràng, đồng thời tham gia vào chức năng tiểu tiện, đại tiện và đời sống tình dục. Khi sàn chậu bị suy yếu hoặc tổn thương, phụ nữ có thể gặp các vấn đề như són tiểu, són phân, sa tạng chậu, đau vùng chậu hoặc giảm chất lượng quan hệ tình dục.

     Rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh thường tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ qua vì nhiều phụ nữ cho rằng đây là tình trạng “bình thường sau sinh”. Tuy nhiên, nếu không được sàng lọc và chăm sóc kịp thời, các rối loạn này có thể kéo dài và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe thể chất, tâm lý và chất lượng cuộc sống.

     Thời điểm 42 ngày sau sinh là mốc tái khám  để đánh giá chức năng sàn chậu và xây dựng kế hoạch phục hồi sàn chậu phù hợp cho phụ nữ sau sinh.

2. Rối loạn chức năng sàn chậu là gì?

Rối loạn chức năng sàn chậu là tình trạng các cơ và cấu trúc nâng đỡ ở vùng đáy chậu bị suy yếu, làm giảm khả năng nâng đỡ bàng quang, tử cung và trực tràng. 

- Nhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn chức năng sàn chậu khá phổ biến ở phụ nữ sau sinh (dao động: 3,4-56,4%).

- 48% són tiểu – 60% rối loạn đại tiện – 29% sa tạng chậu (Nghiên cứu Iceland - Sigurdardottir et al., 2021, 6–10 tuần).

- 81,9% sa – 25,5% són tiểu – 95,2% bất thường điện cơ (Nghiên cứu Trung Quốc - Wu et al., 2023, 6–8 tuần).

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây rối loạn sàn chậu sau sinh

3.1. Tác động của thai kỳ

     Trong thai kỳ, tử cung phát triển lớn dần làm tăng áp lực ổ bụng liên tục lên sàn chậu. Đồng thời, các hormone như estrogen, progesterone và relaxin tăng cao khiến mô liên kết mềm hơn, giảm độ đàn hồi và sức chịu lực của cơ sàn chậu. Điều này lý giải sanh mổ sàn chậu cũng bị ảnh hưởng.

3.2. Tổn thương trong quá trình sinh nở

     Quá trình sinh ngả âm đạo có thể gây kéo giãn hoặc tổn thương cơ, dây chằng và thần kinh sàn chậu. Nguy cơ tăng cao trong các trường hợp:

- Chuyển dạ kéo dài

- Sinh con to > 4000 gram

- Cắt hoặc rách tầng sinh môn

- Sinh có hỗ trợ bằng giác hút hoặc forceps

3.3. Các yếu tố nguy cơ khác

     Một số yếu tố làm tăng nguy cơ PFD bao gồm:

- Tuổi mẹ cao

- Thừa cân – béo phì

- Táo bón mạn tính

- Ho kéo dài

- Lao động nặng sớm sau sinh

4. Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp

     Rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng, trong đó thường gặp nhất là:

- Són tiểu khi: ho, cười hoặc vận động

- Tiểu gấp, tiểu nhiều lần

- Cảm giác nặng, tức hoặc sa ở âm đạo

- Táo bón hoặc khó kiểm soát phân, trung tiện

- Đau vùng chậu hoặc đau khi quan hệ tình dục

     Một số triệu chứng có thể nhẹ và không liên tục, nhưng vẫn cần được theo dõi vì nguy cơ tiến triển theo thời gian.

 

 

Triệu chứng rối loạn chức năng sàn chậu

5. Hậu quả nếu không phát hiện và can thiệp kịp thời

     Nếu không được sàng lọc và chăm sóc phù hợp, rối loạn chức năng sàn chậu có thể dẫn đến:

- Gia tăng mức độ sa tạng chậu

- Són tiểu, són phân kéo dài

- Ảnh hưởng đến đời sống tình dục

- Giảm chất lượng cuộc sống và tâm lý

     Việc phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ tiến triển nặng và hỗ trợ quá trình hồi phục hiệu quả hơn.

6. Vì sao nên sàng lọc sàn chậu sau sinh 42 ngày?

     Trong 6–8 tuần đầu sau sinh, các mô sàn chậu bước vào giai đoạn lành thương và tái cấu trúc. Nồng độ hormone thai kỳ giảm dần, mô liên kết bắt đầu săn chắc hơn và cơ sàn chậu dần hồi phục sức mạnh.

     WHO và ACOG 2018 đều khuyến cáo 4-6 tuần hậu sản nên được xem là một quá trình liên tục, trong đó đánh giá chức năng sàn chậu là một phần quan trọng.

7. Các phương pháp sàng lọc và đánh giá sàn chậu

7.1. Hỏi bệnh và bảng câu hỏi

     Các bảng câu hỏi chuẩn hóa như Australian Pelvic Floor Questionnaire (APFQ) có thể giúp đánh giá toàn diện triệu chứng liên quan đến tiểu tiện, đại tiện và chức năng tình dục.

7.2. Khám lâm sàng

     Khám sàn chậu bao gồm:

- Đánh giá tầng sinh môn

- Đánh giá sức cơ theo thang điểm Oxford (0–5)

- Đánh giá mức độ sa tạng chậu theo POP-Q

7.3. Siêu âm sàn chậu

      Siêu âm sàn chậu 3D/4D qua tầng sinh môn là phương pháp không xâm lấn, hỗ trợ đánh giá cấu trúc và sự di động của các cơ quan vùng chậu.

8. Phòng ngừa và phục hồi chức năng sàn chậu sau sinh

8.1. Nguyên tắc chung

    Phục hồi sàn chậu cần được cá thể hóa. Tập cơ sàn chậu có hướng dẫn có thể giúp cải thiện sức mạnh và khả năng kiểm soát cơ.

8.2. Thời điểm bắt đầu

     Sau 42 ngày, khi tầng sinh môn đã lành hoàn toàn và sản dịch đã hết.

9. Thông điệp dành cho phụ nữ sau sinh

     Chăm sóc sàn chậu là một phần quan trọng của chăm sóc hậu sản. Phụ nữ sau sinh được khuyến cáo:

- Chủ động theo dõi các dấu hiệu bất thường về sàn chậu và tái khám ngay khi có triệu chứng.

- Tuân thủ lịch tái khám sàn chậu sau sinh (42 ngày)

10. Kết luận

     Sàng lọc và phục hồi rối loạn chức năng sàn chậu sau sinh, giúp phát hiện sớm các vấn đề về sàn chậu để phục hồi sàn chậu phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người phụ nữ. Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn chẩn đoán và điều trị của nhân viên y rế. Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám  khi có dấu hiệu bất thường.

Tài liệu tham khảo

- World Health Organization. WHO recommendations on postnatal care of the mother and newborn.

- American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Optimizing Postpartum Care.

- Bø K, et al. Pelvic floor muscle training for prevention and treatment of pelvic floor dysfunction.

- Haylen BT, et al. An International Urogynecological Association classification of pelvic floor dysfunction.

- Shek KL, Dietz HP. Pelvic floor ultrasonography: an update. Minerva Ginecol. 2013;65(1):1-20.

- . Walker GJA, Gunasekera P. Pelvic organ prolapse and incontinence in developing countries: review of prevalence and risk factors. Int Urogynecology J. 2011;22(2):127-135. doi:10.1007/s00192-010-1215-0

- . Notten K, Weemhoff M, Schweitzer K, et al. OC10.01: Diagnosing levator defects on 3D transperineal ultrasound compared to MR imaging. Ultrasound Obstet Gynecol. 2012;40(S1):19-20. doi:10.1002/uog.11285

- . Zhuang RR, Song YF, Chen ZQ, et al. Levator avulsion using a tomographic ultrasound and magnetic resonance-based model. Am J Obstet Gynecol. 2011;205(3):232.e1-8. doi:10.1016/j.ajog.2011.03.052

- Sigurðardóttir, Þ., Bø, K., Steingrímsdóttir, Þ., Halldórsson, Þ. I., Aspelund, T., & Geirsson, R. T. (2021). Cross-sectional study of early postpartum pelvic floor dysfunction and related bother in primiparous women 6–10 weeks postpartum. International Urogynecology Journal, 32(7), 1847–1855. https://doi.org/10.1007/s00192-021-04813-y  

- Wu, J.-C., Yu, X.-L., Ji, H.-J., Lou, H.-Q., Gao, H.-J., Huang, G.-Q., & Zhu, X.-L. (2023). Pelvic floor dysfunction and electrophysiology in postpartum women at 6–8 weeks. Frontiers in Physiology, 14, 1165583. https://doi.org/10.3389/fphys.2023.1165583

Tin bài: BS. CKI Trầm Xuân Thanh

 

Vui lòng đánh giá mức độ hài lòng

Bài viết khác